Bitget
24 sản phẩm · 11 coin · cập nhật 25 phút trước · thu thập mỗi 1 giờ
Mức rủi ro của nơi gửi
B· Rủi ro trung bình · đạt 4/5 tiêu chíXem lý do
Bằng chứng dự trữ hằng tháng (tỷ lệ 135%), quỹ bảo vệ ~382 triệu USD bằng BTC. Chỉ có đăng ký AUSTRAC, chưa có giấy phép lớn; chưa có MiCA nên không nhận khách EU mới, đang rút khỏi Nhật.
- ✓Công bố bằng chứng dự trữ (Merkle) hằng tháng, người dùng tự kiểm tra được
- !Chỉ có đăng ký (không phải giấy phép) ở: Úc (AUSTRAC)
- ✓Hoạt động từ 2018 (8 năm)
- ✓Có quỹ bảo vệ người dùng: Bitget Protection Fund (~382 triệu USD)
- ✓Các sự cố đã biết đều được bù đủ cho người dùng
- iEU: chưa có MiCA (hồ sơ đang chờ FMA Áo), không nhận khách EU/EEA mới.
- iNhật: dừng nhận khách mới, chỉ cho đóng vị thế từ 1/11, đóng hết vị thế ngày 31/12/2026 (rút tiền vẫn mở).
- iSingapore: không có giấy phép MAS, nằm trong danh sách cảnh báo nhà đầu tư.
- iCoinDesk Data Exchange Benchmark (2026-05): hạng BB, 74.92 điểm, xếp thứ 13. Chỉ để tham khảo, không tính vào mức rủi ro.
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp. Bấm tên sản phẩm để xem bậc lãi, hạn mức, thời gian rút.
| Điều kiện & ràng buộc | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNB | Savings FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.50% | 0.50% | 0.50% | 0.50% | 0.50% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| BTC | Savings Flexible
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.88% | 0.12% | 0.56% | 0.16% | 0.12% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 0.003 BTC đầu | ||||||
| BTC | Savings Fixed 7d · VIPMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.20% | 0.20% | 0.20% | 0.20% | 0.20% | Cần VIP Khoá 7 ngày | ||||||
| BTC | Savings Flexible · VIPMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.15% | 0.15% | 0.15% | 0.15% | 0.15% | Cần VIP Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| DOGE | Savings FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.30% | 0.30% | 0.30% | 0.30% | 0.06%* | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Tối đa 200k DOGE (≈ $19,434) mỗi người | ||||||
| ETH | Savings Flexible
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 6.66% | 1.30% | 2.72% | 1.44% | 1.31% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 0.1 ETH đầu | ||||||
| ETH | Savings Fixed 7d · VIPMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.50% | 1.50% | 1.50% | 1.50% | 1.50% | Cần VIP Khoá 7 ngày | ||||||
| ETH | Savings Flexible · VIPMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.35% | 1.35% | 1.35% | 1.35% | 1.35% | Cần VIP Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| ETH | Savings Fixed 14dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 14 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.32% | 1.32% | 1.32% | 1.32% | 1.32% | Khoá 14 ngày Tối đa 300 ETH (≈ $807,918) mỗi người | ||||||
| ETH | Savings Fixed 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.30% | 1.30% | 1.30% | 1.30% | 1.30% | Khoá 7 ngày Tối đa 100 ETH (≈ $269,306) mỗi người | ||||||
| SOL | Savings Flexible · VIPMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.80% | 2.80% | 2.80% | 2.80% | 2.80% | Cần VIP Thời gian chờ rút: sàn không công bố Tối đa 5k SOL (≈ $610,400) mỗi người | ||||||
| SOL | Savings FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.60% | 2.60% | 2.60% | 2.60% | 2.60% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| SOL | Savings Fixed 14dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 14 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.25% | 2.25% | 2.25% | 2.25% | 2.25% | Khoá 14 ngày Tối đa 2k SOL (≈ $244,160) mỗi người | ||||||
| TRX | Savings FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 9.66% | 9.66% | 9.66% | 9.66% | 9.66% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| USD1 | Savings FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.00% | 1.00% | 1.00% | 1.00% | 1.00% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Tối đa 200k USD1 (≈ $199,920) mỗi người | ||||||
| USDC | Savings Flexible
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 6.66% | 2.15% | 3.50% | 2.29% | 2.16% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 300 USDC đầu | ||||||
| USDC | Savings Flexible · VIPMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.28% | 2.28% | 2.28% | 2.28% | 2.28% | Cần VIP Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| USDE | Savings FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.15% | 1.15% | 1.15% | 1.15% | 1.15% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Tối đa 125k USDE (≈ $125,000) mỗi người | ||||||
| USDT | Savings Flexible
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 7.87% | 3.21% | 4.61% | 3.35% | 3.22% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 300 USDT đầu | ||||||
| USDT | Savings Flexible · VIP
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.00% | 2.88% | 4.00% | 4.00% | 4.00% | Cần VIP Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 300k USDT đầu | ||||||
| USDT | Savings Fixed 14d · VIPMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 14 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.20% | 3.20% | 3.20% | 3.20% | 3.20% | Cần VIP Khoá 14 ngày | ||||||
| USDT | Savings Fixed 7d · VIPMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.00% | 3.00% | 3.00% | 3.00% | 3.00% | Cần VIP Khoá 7 ngày | ||||||
| USDT | Savings Fixed 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.30% | 1.30% | 1.30% | 1.30% | 1.30% | Khoá 7 ngày | ||||||
| XRP | Savings FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.36% | 0.36% | 0.36% | 0.36% | 0.36% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |