Sàn tập trung
OKX
14 sản phẩm · 9 coin · cập nhật 2 giờ trước · thu thập mỗi 1 giờ
Mức rủi ro của nơi gửi
B· Rủi ro trung bình · đạt 4/5 tiêu chíXem lý do
Có giấy phép MiCA (Malta), VARA (Dubai), MAS (Singapore) và nhiều bang tại Mỹ; bằng chứng dự trữ hằng tháng có Hacken kiểm tra. Không công bố quỹ bảo vệ người dùng.
- ✓Công bố bằng chứng dự trữ (Merkle) hằng tháng, người dùng tự kiểm tra được
- ✓Có giấy phép ở cơ quan quản lý lớn: EU (Malta, MFSA), Dubai (VARA), Singapore (MAS), Mỹ (các bang)
- ✓Hoạt động từ 2017 (9 năm)
- !Không công bố quỹ bảo vệ người dùng
- ✓Các sự cố đã biết đều được bù đủ cho người dùng
- iCoinDesk Data Exchange Benchmark (2026-05): hạng A, 82.85 điểm, xếp thứ 8. Chỉ để tham khảo, không tính vào mức rủi ro.
Rà soát lần cuối 24/09/2026. Không phải khuyến nghị đầu tư.Dữ kiện và nguồn →
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp. Bấm tên sản phẩm để xem bậc lãi, hạn mức, thời gian rút.
14/14 sản phẩm · Cách xếp mức rủi ro
| Điều kiện & ràng buộc | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNB | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.13% | 0.13% | 0.13% | 0.13% | 0.13% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| BTC | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.00% | 5.00% | – | – | – | Chỉ user mới Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| BTC | Simple Earn Flexible (market rate)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.50% | 0.50% | 0.50% | 0.50% | 0.50% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| DOGE | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.03% | 0.03% | 0.03% | 0.03% | 0.03% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| ETH | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.00% | 5.00% | – | – | – | Chỉ user mới Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| ETH | Simple Earn Flexible (market rate)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.00% | 1.00% | 1.00% | 1.00% | 1.00% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| SOL | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.00% | 3.00% | 3.00% | 3.00% | 3.00% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| TRX | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.58% | 4.58% | 4.58% | 4.58% | 4.58% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| USDC | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 10.00% | 10.00% | – | – | – | Chỉ user mới Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| USDC | Simple Earn Flexible (market rate)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.50% | 3.50% | 3.50% | 3.50% | 3.50% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| USDT | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 10.00% | 10.00% | – | – | – | Chỉ user mới Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| USDT | Simple Earn Fixed 90dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 90 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.00% | 4.00% | 4.00% | 4.00% | 4.00% | Khoá 90 ngày |
| USDT | Simple Earn Flexible (market rate)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.50% | 3.50% | 3.50% | 3.50% | 3.50% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| XRP | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.06% | 0.06% | 0.06% | 0.06% | 0.06% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |