Gate
52 sản phẩm · 12 coin · cập nhật 25 phút trước · thu thập mỗi 1 giờ
Mức rủi ro của nơi gửi
B· Rủi ro trung bình · đạt 3/5 tiêu chíXem lý do
Hoạt động từ 2013 (tiền thân Bter), có MiCA (Malta), VARA (Dubai), đăng ký tại Nhật, Úc và giấy phép nhiều bang Mỹ. Bằng chứng dự trữ không đều trong nửa đầu 2026; chưa xác minh được việc bù cho các vụ hack 2015 và 2018.
- !Có bằng chứng dự trữ nhưng không đều đặn hằng tháng
- ✓Có giấy phép ở cơ quan quản lý lớn: EU (Malta, MFSA), Dubai (VARA), Mỹ (các bang)
- ✓Hoạt động từ 2013 (13 năm)
- ✓Có quỹ bảo vệ người dùng: Gate SAFU / quỹ bảo vệ người dùng (~200 triệu USD)
- !Từng để người dùng chịu thiệt hại: Bter (tiền thân Gate) bị hack ví lạnh 7.170 BTC (2015-02); Tấn công chuỗi cung ứng qua StatCounter nhắm vào lệnh rút BTC (2018-11)
- iCoinDesk Data Exchange Benchmark (2026-05): hạng A, 81.42 điểm, xếp thứ 9. Chỉ để tham khảo, không tính vào mức rủi ro.
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp. Bấm tên sản phẩm để xem bậc lãi, hạn mức, thời gian rút.
| Điều kiện & ràng buộc | |||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNB | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||||||
| BTC | Staking · GTBTC
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.17% | 2.67% | 4.80% | 3.11% | 2.94% | Có thưởng tokenKhuyến mãi có hạn Rút mất khoảng 3 ngày (T+3) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa còn 94 ngày Lãi cao chỉ cho 0.01 BTC đầu | ||||||||||
| BTC | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||||||
| BTC | Fixed Term 30dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.09% | 0.09% | 0.09% | 0.09% | 0.09% | Khoá 30 ngày | ||||||||||
| BTC | Fixed Term 14dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 14 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.08% | 0.08% | 0.08% | 0.08% | 0.08% | Khoá 14 ngày | ||||||||||
| BTC | Fixed Term 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.06% | 0.06% | 0.06% | 0.06% | 0.06% | Khoá 7 ngày | ||||||||||
| DOGE | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||||||
| DOGE | Fixed Term 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.06% | 0.06% | 0.06% | 0.06% | 0.06% | Khoá 7 ngày | ||||||||||
| DOGE | Fixed Term 14dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 14 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.06% | 0.06% | 0.06% | 0.06% | 0.06% | Khoá 14 ngày | ||||||||||
| DOGE | Fixed Term 30dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.06% | 0.06% | 0.06% | 0.06% | 0.06% | Khoá 30 ngày | ||||||||||
| DOGE | Staking · GTDOGEMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.04% | 0.04% | 0.04% | 0.04% | 0.04% | Rút mất khoảng 3 ngày (T+3) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||||||
| ETH | Staking · Ethereum
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.29% | 3.79% | 5.29% | 4.38% | 4.07% | Có thưởng tokenKhuyến mãi có hạn Thời gian chờ rút: sàn không công bố Đã trừ 6% phí của sàn (sàn công bố lãi trước phí) còn 94 ngày Lãi cao chỉ cho 1 ETH đầu | ||||||||||
| ETH | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.83% | 1.83% | 1.83% | 1.83% | 1.83% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||||||
| ETH | Fixed Term 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.82% | 1.82% | 1.82% | 1.82% | 1.82% | Khoá 7 ngày | ||||||||||
| ETH | Fixed Term 14dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 14 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.82% | 1.82% | 1.82% | 1.82% | 1.82% | Khoá 14 ngày | ||||||||||
| ETH | Fixed Term 30dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.82% | 1.82% | 1.82% | 1.82% | 1.82% | Khoá 30 ngày | ||||||||||
| FDUSD | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||||||
| SOL | Staking · Solana
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 8.41% | 5.91% | 7.09% | 6.25% | 5.94% | Có thưởng tokenKhuyến mãi có hạn Rút mất khoảng 3 ngày (T+3) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa còn 94 ngày Lãi cao chỉ cho 1 SOL đầu | ||||||||||
| SOL | Fixed Term 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.12% | 2.12% | 2.12% | 2.12% | 2.12% | Khoá 7 ngày | ||||||||||
| SOL | Fixed Term 14dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 14 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.12% | 2.12% | 2.12% | 2.12% | 2.12% | Khoá 14 ngày | ||||||||||
| SOL | Fixed Term 30dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.12% | 2.12% | 2.12% | 2.12% | 2.12% | Khoá 30 ngày | ||||||||||
| SOL | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.05% | 2.05% | 2.05% | 2.05% | 2.05% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||||||
| TRX | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 12.12% | 12.12% | 12.12% | 12.12% | 12.12% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||||||
| TRX | On-chain Earn · TRONMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.16% | 3.16% | 3.16% | 3.16% | 3.16% | Rút mất khoảng 15 ngày (T+15) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||||||
| TRX | Fixed Term 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.51% | 1.51% | 1.51% | 1.51% | 1.51% | Khoá 7 ngày | ||||||||||
| TRX | Fixed Term 30dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.48% | 1.48% | 1.48% | 1.48% | 1.48% | Khoá 30 ngày | ||||||||||
| TRX | Fixed Term 14dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 14 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.39% | 1.39% | 1.39% | 1.39% | 1.39% | Khoá 14 ngày | ||||||||||
| USD1 | On-chain Earn · DolomiteMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 7.70% | 7.70% | 7.70% | 7.70% | 7.70% | Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||||||
| USD1 | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||||||
| USDC | On-chain Earn · institutional_compound.v3Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 10.98% | 6.98% | 10.98% | 10.98% | 10.98% | Có thưởng tokenKhuyến mãi có hạn Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa còn 88 ngày | ||||||||||
| USDC | On-chain Earn · AAVE V3Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.36% | 5.36% | 5.36% | 5.36% | 5.36% | Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||||||
| USDC | On-chain Earn · SparkMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.54% | 3.54% | 3.54% | 3.54% | 3.54% | Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||||||
| USDC | On-chain Earn · Compound V3Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.04% | 3.04% | 3.04% | 3.04% | 3.04% | Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||||||
| USDC | On-chain Earn · AAVE V3(ARB)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.94% | 2.94% | 2.94% | 2.94% | 2.94% | Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||||||
| USDC | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.54% | 2.54% | 2.54% | 2.54% | 2.54% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||||||
| USDE | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.00% | 5.00% | 5.00% | 5.00% | 5.00% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||||||
| USDE | On-chain Earn · EthenaMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.92% | 4.92% | 4.92% | 4.92% | 4.92% | Rút mất khoảng 7 ngày (T+7) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||||||
| USDT | On-chain Earn · AAVE V3Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.48% | 4.48% | 4.48% | 4.48% | 4.48% | Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||||||
| USDT | On-chain Earn · AAVE-PlasmaMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.64% | 3.64% | 3.64% | 3.64% | 3.64% | Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||||||
| USDT | On-chain Earn · MorphoMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.57% | 3.57% | 3.57% | 3.57% | 3.57% | Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||||||
| USDT | On-chain Earn · Powered by SparkMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.44% | 3.44% | 3.44% | 3.44% | 3.44% | Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||||||
| USDT | On-chain Earn · DeFi SparkMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.40% | 3.40% | 3.40% | 3.40% | 3.40% | Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||||||
| USDT | Fixed Term 30dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.20% | 3.20% | 3.20% | 3.20% | 3.20% | Khoá 30 ngày | ||||||||||
| USDT | Fixed Term 14dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 14 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.80% | 2.80% | 2.80% | 2.80% | 2.80% | Khoá 14 ngày | ||||||||||
| USDT | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.54% | 2.54% | 2.54% | 2.54% | 2.54% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||||||
| USDT | On-chain Earn · Compound V3Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.31% | 2.31% | 2.31% | 2.31% | 2.31% | Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||||||
| USDT | Fixed Term 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
Tạm ngừng / hết hạn mức | 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.80% | 1.80% | 1.80% | 1.80% | 1.80% | Hết hạn mức Khoá 7 ngày | ||||||||||
| XRP | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||||||
| XRP | Fixed Term 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | Khoá 7 ngày | ||||||||||
| XRP | Fixed Term 14dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 14 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | Khoá 14 ngày | ||||||||||
| XRP | Fixed Term 30dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | Khoá 30 ngày | ||||||||||
| XRP | Staking · GTXRPMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.04% | 0.04% | 0.04% | 0.04% | 0.04% | Rút mất khoảng 3 ngày (T+3) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa |