KuCoin
37 sản phẩm · 9 coin · cập nhật 26 phút trước · thu thập mỗi 1 giờ
Mức rủi ro của nơi gửi
B· Rủi ro trung bình · đạt 4/5 tiêu chíXem lý do
Bằng chứng dự trữ hằng tháng (Hacken xác minh), bù đủ vụ hack 2020. Giấy phép MiCA (Áo) và Thái Lan đều đang bị cấm hoạt động / đình chỉ, nên thực tế chỉ còn đăng ký AUSTRAC; Dubai ra lệnh ngừng hoạt động (3/2026). Nhận tội tại Mỹ năm 2025.
- ✓Công bố bằng chứng dự trữ (Merkle) hằng tháng, người dùng tự kiểm tra được
- !Chỉ có đăng ký (không phải giấy phép) ở: Úc (AUSTRAC)
- ✓Hoạt động từ 2017 (9 năm)
- ✓Có quỹ bảo vệ người dùng: Quỹ bảo hiểm KuCoin (không công bố quy mô)
- ✓Các sự cố đã biết đều được bù đủ cho người dùng
- iDubai: VARA ra lệnh ngừng hoạt động không phép đối với các pháp nhân KuCoin.
- iEU: pháp nhân KuCoin EU dừng giao dịch và nạp tiền; FMA Áo vẫn cấm bắt đầu hoạt động.
- iCanada: FINTRAC phạt 19,55 triệu CAD về chống rửa tiền; KuCoin đang kháng cáo.
- iCoinDesk Data Exchange Benchmark (2026-05): hạng BB, 73.95 điểm, xếp thứ 15. Chỉ để tham khảo, không tính vào mức rủi ro.
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp. Bấm tên sản phẩm để xem bậc lãi, hạn mức, thời gian rút.
| Điều kiện & ràng buộc | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNB | StakingMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.60% | 0.60% | 0.60% | 0.60% | 0.60% | Rút mất khoảng 7 ngày (T+7) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa Tối đa 1k BNB (≈ $774,700) mỗi người |
| BNB | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.07% | 0.07% | 0.07% | 0.07% | 0.07% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| BTC | Simple Earn Fixed 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.00% | 3.00% | 3.00% | 3.00% | 2.54%* | Chỉ user mới Khoá 7 ngày Tối đa 1 BTC (≈ $84,582) mỗi người |
| BTC | Simple Earn Fixed 365dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 365 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.50% | 0.50% | 0.50% | 0.50% | 0.50% | Khoá 365 ngày |
| BTC | Simple Earn Fixed 60dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 60 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.30% | 0.30% | 0.30% | 0.30% | 0.30% | Khoá 60 ngày |
| BTC | Simple Earn Fixed 30dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.20% | 0.20% | 0.20% | 0.20% | 0.20% | Khoá 30 ngày |
| BTC | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.02% | 0.02% | 0.02% | 0.02% | 0.02% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| DOGE | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.36% | 0.36% | 0.36% | 0.36% | 0.36% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| ETH | StakingMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.99% | 1.99% | 1.99% | 1.99% | 1.99% | Rút mất khoảng 5 ngày (T+5) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa |
| ETH | Simple Earn Fixed 90dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 90 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.60% | 1.60% | 1.60% | 1.60% | 1.60% | Khoá 90 ngày Tối đa 300 ETH (≈ $807,918) mỗi người |
| ETH | Simple Earn Fixed 60dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 60 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.40% | 1.40% | 1.40% | 1.40% | 1.40% | Khoá 60 ngày |
| ETH | Simple Earn Fixed 30dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.20% | 1.20% | 1.20% | 1.20% | 1.20% | Khoá 30 ngày Tối đa 100 ETH (≈ $269,306) mỗi người |
| ETH | Simple Earn Fixed 14dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 14 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.00% | 1.00% | 1.00% | 1.00% | 1.00% | Khoá 14 ngày Tối đa 60 ETH (≈ $161,584) mỗi người |
| ETH | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.26% | 0.26% | 0.26% | 0.26% | 0.26% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| SOL | Simple Earn Fixed 90dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 90 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.50% | 4.50% | 4.50% | 4.50% | 4.50% | Khoá 90 ngày |
| SOL | Simple Earn Fixed 60dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 60 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.20% | 4.20% | 4.20% | 4.20% | 4.20% | Khoá 60 ngày Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) |
| SOL | Simple Earn Fixed 30dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.00% | 4.00% | 4.00% | 4.00% | 4.00% | Khoá 30 ngày Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) |
| SOL | StakingMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.00% | 4.00% | 4.00% | 4.00% | 4.00% | Rút mất khoảng 5 ngày (T+5) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa |
| SOL | Simple Earn Fixed 14dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 14 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.00% | 2.00% | 2.00% | 2.00% | 2.00% | Khoá 14 ngày Tối đa 5k SOL (≈ $610,400) mỗi người |
| SOL | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.06% | 0.06% | 0.06% | 0.06% | 0.06% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| TRX | Simple Earn Fixed 90dtối đa 1e-20 TRX/ngườiMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 90 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.00% | 5.00% | 0.00%* | 0.00%* | 0.00%* | Nạp lần đầu Khoá 90 ngày Tối đa 1e-20 TRX (≈ $0.00) mỗi người |
| TRX | Simple Earn Fixed 90dtối đa 3M TRX/ngườiMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 90 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.10% | 3.10% | 3.10% | 3.10% | 3.10% | Khoá 90 ngày |
| TRX | StakingMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.00% | 3.00% | 3.00% | 3.00% | 3.00% | Rút mất khoảng 14 ngày (T+14) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa |
| TRX | Simple Earn Fixed 60dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 60 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.90% | 2.90% | 2.90% | 2.90% | 2.90% | Khoá 60 ngày |
| TRX | Simple Earn Fixed 30dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.50% | 2.50% | 2.50% | 2.50% | 2.50% | Khoá 30 ngày Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) |
| TRX | Simple Earn Fixed 14dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 14 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.00% | 2.00% | 2.00% | 2.00% | 2.00% | Khoá 14 ngày |
| USDC | Simple Earn Fixed 14dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 14 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.00% | 2.00% | 2.00% | 2.00% | 2.00% | Khoá 14 ngày |
| USDC | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.16% | 0.16% | 0.16% | 0.16% | 0.16% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| USDE | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| USDT | Simple Earn Fixed 7dtối đa 100 USDT/ngườiMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 100.00% | 100.00% | 10.00%* | 1.00%* | 0.10%* | Chỉ user mới Khoá 7 ngày Tối đa 100 USDT (≈ $100) mỗi người |
| USDT | Simple Earn Fixed 365dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 365 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.10% | 4.10% | 4.10% | 4.10% | 4.10% | Khoá 365 ngày |
| USDT | Simple Earn Fixed 180dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 180 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.60% | 3.60% | 3.60% | 3.60% | 3.60% | Khoá 180 ngày |
| USDT | Simple Earn Fixed 90dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 90 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.00% | 3.00% | 3.00% | 3.00% | 3.00% | Khoá 90 ngày |
| USDT | Simple Earn Fixed 35dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 35 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.80% | 2.80% | 2.80% | 2.80% | 2.80% | Khoá 35 ngày |
| USDT | Simple Earn Fixed 14dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 14 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.20% | 2.20% | 2.20% | 2.20% | 2.20% | Khoá 14 ngày |
| USDT | Simple Earn Fixed 7dtối đa 10M USDT/ngườiMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.80% | 1.80% | 1.80% | 1.80% | 1.80% | Khoá 7 ngày |
| USDT | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.14% | 1.14% | 1.14% | 1.14% | 1.14% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |